
|
Giới thiệu chung
Biểu tượng của Đại học Seoul Sirip lấy họa tiết của từ chữ “S” biểu tượng của âm dương và hình thức biểu tượng của Hàn Quốc. Dạng S được kết hợp với một chiaroscuro tối – to – ánh sáng để tạo ra một cấu trúc không gian. Các đường cong vuốt ve bên trái và bên phải thể hiện năng lượng hướng tới “Con người, Thành phố và Tương lai”. Lực đẩy bên ngoài tượng trưng cho tinh thần tiến bộ và sự phát triển không ngừng của trường đại học. Được thành lập trên truyền thống nhân văn lâu đời, Đại học Seoul Sirip tập hợp hình ảnh của một trường đại học tiên tiến tiên tiến và một tổ chức văn hóa hài hòa con người và thành phố.
Đại học Seoul Sirip được tôn vinh là “đại học công đáng tiền nhất” vì được chính quyền thành phố Seoul đầu tư kinh phí mạnh mẽ nhất trong các trường đại học tại thủ đô Seoul cùng với chiến lược hỗ trợ học phí tốt nhất – học phí học chuyên ngành thấp nhất Seoul.
Một vài thành tích nổi bật của trường:
Chương trình đào tạo tiếng Hàn
Trung tâm tiếng Hàn (KLCP) là cơ quan giáo dục ngôn ngữ tập trung vào việc giảng dạy tiếng Hàn cũng như văn hóa Hàn Quốc cho người nước ngoài và người Hàn Quốc ở nước ngoài không thông thạo tiếng Hàn. Trung tâm tiếng Hàn có khóa học tiếng Hàn với bốn học kỳ mỗi năm, 10 tuần mỗi học kỳ, được chia thành các cấp từ 1 đến 6.
Hoạt động ngoại khóa chương trình học tiếng tại trường
Thời gian học tập |
10 tuần |
Tổng thời gian học |
200 giờ |
Lịch đào tạo |
Thứ 2 ~ 6 (4 giờ/ngày) |
Giờ học |
9 am – 12:50 pm |
Kích cỡ lớp học |
10 ~ 16 sinh viên |
Quy tắc lớp học |
– Học sinh phải học ít nhất 160 giờ, nếu vắng mặt hơn 40 giờ không thể lên lớp tiếp theo. |
Lớp học liên quan |
– Quá trình học được chia thành sáu cấp độ, từ cấp 1 đến cấp 6, học sinh mới chuyển tới sẽ có bài kiểm tra trình độ nhằm đánh giá và phân loại lớp. Việc phân loại lớp được dựa trên kết quả thi và yêu cầu của học sinh. |
Học phí |
– Lệ phí đăng ký: 50.000 won |
Chương trình đào tạo đại học & chuyên ngành nổi bật
Chương trình đào tạo
Trường |
Khoa/ Chuyên ngành |
Kinh tế & công vụ |
|
Quản trị kinh doanh |
|
Kỹ thuật |
|
Nhân Văn |
|
Khoa học Tự nhiên |
|
Khoa học Đô thị |
|
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
Seoul Sirip University học phí
Lĩnh vực, Khoa |
Học phí ( won/ kỳ) |
Khoa học xã hội và nhân văn:
|
1, 022,000 |
Toán |
1,126,500 |
Khoa học:
|
1,228,500 |
Kỹ thuật:
|
1,350,500 |
Thể thao |
1,371,000 |
Nghệ thuật:
|
1,444,000 |
Âm nhạc |
1,610,500 |
Chuyên ngành nổi bật:
Chương trình đào tạo sau đại học & chuyên ngành nổi bật
Chương trình đào tạo
Trường |
Khoa/ Chuyên ngành |
Nhân văn và xã hội |
|
Kỹ thuật |
|
Khoa học Tự nhiên |
|
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
Học phí
Lĩnh vực, Khoa |
Học phí ( won/ kỳ) |
Nhân văn và xã hội:
|
2, 243,000 |
Kỹ thuật:
|
2,884,000 |
Toán và Khoa học:
|
2,705,000 |
Nghệ thuật: Điêu khắc môi trường |
3,235,000 |
Giáo dục thể chất: Thể thao |
3,108,000 |
Âm nhạc |
3,614,500 |
Chuyên ngành nổi bật:
Ký túc xá
Tòa nhà |
Loại phòng |
Phí (bao gồm 100,000 won tiền cọc) |
Residence Hall |
Phòng 2 người |
970,000 won/ kỳ (16 tuần) |
International House |
Phòng 2/3/5 người |
970,000 won/ kỳ (16 tuần) |
Chương trình học bổng
Dành cho sinh viên đại học
Điều kiện |
Học bổng |
10% sinh viên có học lực cao nhất |
Nhận học bổng 100% học phí cho kỳ học sau |
20% sinh viên có học lực cao nhất trừ 10% sinh viên nhận học bổng toàn phần |
Nhận học bổng 50% học phí cho kỳ học sau |
Dành cho sinh viên sau đại học
Điều kiện |
Học bổng |
Tiến sĩ: tùy theo điểm nhập học |
Nhận học bổng 100% học phí cho kỳ học sau |
Thạc sĩ: tùy theo điểm nhập học |
Nhận học bổng 50% học phí cho kỳ học sau |
Cựu học viên nổi tiếng
Cựu sinh viên nổi bật của trường Đại học Seoul Sirip:
Trên đây là những thông tin về trường Đại học Seoul Sirip mà VJEC muốn gửi đến các bạn. Nếu bạn còn bất cứ thắc mắc gì về Đại học Seoul Sirip hay du học Hàn Quốc thì đừng ngần ngại hãy đăng ký hoặc liên hệ ngay với chúng mình nhé. Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, thân thiện và có trình độ chuyên môn cao luôn sẵn sàng giải đáp mọi câu hỏi của bạn.
11/12/2023 | 3614 | Đại học Chung-ang |
11/12/2023 | 2466 | Đại học ngoại ngữ Hàn Quốc |
11/12/2023 | 2650 | Đại học Inha |
11/12/2023 | 2420 | Đại học Woosong |