
Các đơn vị đo lường
Chuẩn bị thêm các kiến thức từ vựng về đo lường các bạn nhé !
07/10/2020
3363
2 | 危ない | Abunai | Nguy hiểm |
3 | 油汚れ | Abura yogore | Bẩn dầu |
4 | 穴を開ける | Ana wo Akeru | Khoan lỗ |
5 | 青 | Ao | Màu xanh |
6 | 圧力 | Atsuryoku | Áp lực |
7 | バフ | Bafu | Đĩa vải đánh bóng sản phẩm |
8 | バリ仕上げ | Bary shiage | Hoàn thiện gọt Bari |
9 | バリ取り | Bary tory | Gọt Bari |
10 | ベージュ | Bēju | Mầu nâu nhạt |
11 | ベルトコンベヤー | Beruto konbeyā | Băng chuyền |
12 | ビニール袋 | Binīru fukuro | Túi ni lông |
13 | ブラック | Burakku | Mầu đen |
14 | ブルー | Burū | Mầu xanh |
15 | 茶色 | Chai iro | Mầu nâu |
16 | ダイヤルゲージ | Daiyaru gēji | Đồng hồ đo mặt phằng |
17 | 段 | Dan | Xếp thành tầng |
18 | ダンボール | Danbōru | Hộp các tông |
19 | 伝票 | Denpyō | Phiếu giao hàng |
20 | 粉砕機 | Funsaiki | Máy nghiền |
21 | フォークリフト | Fōku rifuto | Xe nâng hàng |
22 | ガームテープ | Gāmu Tēpu | Băng dính cao su |
23 | 顔料 | Ganryō | Bột tạo mầu |
24 | ガス | Gasu | Ga, khí đốt |
25 | ゲートカット | Gēto katto | Cắt đầu nhựa Geto |
26 | ゲートカット忘れ | Gēto katto wasure | Quên cắt đầu nhựa Geto |
27 | 5 大不良 | Godai furyō | 5 lỗi hàng hỏng lớn |
28 | グレー | Gurei | Mầu ghi, xám tro |
29 | グリーン | Gurīn | Mầu xanh lá cây |
30 | 灰色 | Hai iro | Mầu ghi, xám tro |
31 | ハイトゲージ | Haito gēji | Đồng hồ đo độ cao |
32 | 測る | Hakaru | Cân đo |
33 | 貼る | Haru | Dán |
34 | 挟む | Hasamu | Kẹp vào |
35 | 平面 | Heimen | Mặt phẳng |
36 | ヒケ | Hige | Vết lõm |
37 | ホワイト | Howaito | Mầu trắng |
38 | 異物 | Ibutsu | Dị vật |
39 | 員数違い | Insu chigai | Sai số lượng |
40 | 色 | Iro | Màu sắc |
07/10/2020 | 3363 | Các đơn vị đo lường |
02/10/2020 | 2809 | Học Kanji N1 qua âm Ôn |
21/09/2020 | 3428 | Từ vựng N3 chủ đề "back to school" - p2 |
15/09/2020 | 3460 | Từ vựng N3 chủ đề "back to school" |