
Các đơn vị đo lường
Chuẩn bị thêm các kiến thức từ vựng về đo lường các bạn nhé !
07/10/2020
3363
31 | コバステッチ | koba sutecchi | キャウ・コー・バ | khâu cô ba | ||||||
32 | ダブルステッチ | daburu sutecchi | キャウ・ドイ | khâu đôi | ||||||
33 | チェーンステッチ | chen sutechhi | キャウ・モック・シック | khâu móc xích | ||||||
34 | 返し針 | kae shibari | テウ・ヴィエン | thêu viền | ||||||
35 | 縫い始め(ぬいはじめ) | nui hajime | バット・ダウ・マイ | bắt đầu may | ||||||
36 | 縫い終わり(ぬいおわり) | nui owari | ケット・トゥック・マイ | kết thúc may | ||||||
37 | 試し縫い(ためしぬい) | tame shinui | マイ・トゥ | may thử | ||||||
38 | 本縫い(ほんぬい) | hon nui | マイ・トァット | may thật | ||||||
39 | 袖下縫い(そでしたぬい) | sode shitanui | ヅォイ・タイ・アオ | dưới tay áo | ||||||
40 | 肩合わせ(かたあわせ) | kata awase | カン・チン・ヴァイ | căn chỉnh vai | ||||||
41 | 角だし(かどだし) | kado dashi | デゥウ・ゴック。ラ | đưa góc ra | ||||||
42 | 刺繍(ししゅう) | shishyu | トェウ・ゼット | thêu, dệt | ||||||
43 | 順番(じゅんばん) | jyunban | トゥ・テゥ | thứ tự | ||||||
44 | 仕上げ(しあげ) | shiage | ホアン・トィェン | hoàn thiện | ||||||
45 | 落としミシン | otoshi mishin | マイ・カウ | máy khâu | ||||||
46 | 検品(けんぴん) | kenpin | キエム・ハン | kiểm hàng | ||||||
47 | 仕上げアイロン(しあげ) | shiage airon | ラ・ホアン・トィェン | là hoàn thiện | ||||||
48 | カフス付け | kafusu tsuke | ケット・キャ・マン・セット | kết khuy măng sét | ||||||
49 | 襟付け(えりづけ) | eri zuke | ラップ・コ | ráp cổ | ||||||
50 | 袖付け(そでづけ) | sode zuke | ラップ・タイ | ráp tay | ||||||
51 | ボタン付け(つけ) | botan tsuke | ディン・クック | đính cúc | ||||||
52 | 地縫い(じぬい) | jinui | デゥオン・マイ | đường may | ||||||
53 | 返し縫(かえしぬい) | kaeshi nui | キャウ・ライ | khâu lại | ||||||
54 | 合わせ縫い(あわせぬい) | awase nui | ヴァー | vá | ||||||
55 | 柄あわせ(がら) | gara awase | キャォップ・マウ | khớp mẫu | ||||||
56 | パイピング、始末(しまつ) | paipingu, shimatsu | ヴィエン・ダウ・クオイ | viền, đầu cuối | ||||||
57 | 二つ折り(ふたつおり) | futatsu ori | ガップ・ドイ | gập đôi | ||||||
58 | 三つ巻き(みっつまき) | mittsu maki | ガップ・バ | gập ba | ||||||
59 | 袖ぐりステッチ(そでぐり) | sodeguri sutechhi | オン・タイ | ống tay | ||||||
60 | 袖口ステッチ(そでぐち) | sodeguchi stechhi | コー・タイ | cổ tay |
07/10/2020 | 3363 | Các đơn vị đo lường |
02/10/2020 | 2809 | Học Kanji N1 qua âm Ôn |
21/09/2020 | 3428 | Từ vựng N3 chủ đề "back to school" - p2 |
15/09/2020 | 3460 | Từ vựng N3 chủ đề "back to school" |